Dựa trên dữ liệu lịch sử, tỷ lệ này thường dao động trong các khoảng có ý nghĩa sau:
Tỷ lệ cao (Đỉnh): Thường xuất hiện khi lượng tiền in ra quá nhiều nhưng giá vàng chưa tăng kịp. Đây là dấu hiệu vàng đang định giá thấp (undervalued) so với cung tiền.
Ví dụ: Đầu những năm 2000, tỷ lệ này lên tới gần 20.
Tỷ lệ thấp (Đáy): Xuất hiện khi giá vàng tăng nóng so với lượng tiền lưu thông. Đây là lúc vàng có thể đang định giá cao (overvalued).
Ví dụ: Năm 1980, tỷ lệ này xuống mức cực thấp (khoảng 2.0) khi vàng lập đỉnh lịch sử thời bấy giờ.
Tỷ lệ cao (Đỉnh): Thường xuất hiện khi lượng tiền in ra quá nhiều nhưng giá vàng chưa tăng kịp. Đây là dấu hiệu vàng đang định giá thấp (undervalued) so với cung tiền.
Ví dụ: Đầu những năm 2000, tỷ lệ này lên tới gần 20.
Tỷ lệ thấp (Đáy): Xuất hiện khi giá vàng tăng nóng so với lượng tiền lưu thông. Đây là lúc vàng có thể đang định giá cao (overvalued).
Ví dụ: Năm 1980, tỷ lệ này xuống mức cực thấp (khoảng 2.0) khi vàng lập đỉnh lịch sử thời bấy giờ.
Wyłączenie odpowiedzialności
Informacje i publikacje nie stanowią i nie powinny być traktowane jako porady finansowe, inwestycyjne, tradingowe ani jakiekolwiek inne rekomendacje dostarczane lub zatwierdzone przez TradingView. Więcej informacji znajduje się w Warunkach użytkowania.
Wyłączenie odpowiedzialności
Informacje i publikacje nie stanowią i nie powinny być traktowane jako porady finansowe, inwestycyjne, tradingowe ani jakiekolwiek inne rekomendacje dostarczane lub zatwierdzone przez TradingView. Więcej informacji znajduje się w Warunkach użytkowania.
